Cách viết chữ 舰 (jiàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: warship · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 舰 |
|---|---|
| Pinyin | jiàn |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8230 |
Nghĩa tiếng Anh
- warship
Từ chứa chữ 舰
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 舰队 | jiàn duì | fleet; CL:支[zhi1] |
| 舰艇 | jiàn tǐng | warship; naval vessel |
| 军舰 | jūn jiàn | warship; military naval vessel |
| 战舰 | zhàn jiàn | battleship; warship |
| 巡洋舰 | xún yáng jiàn | cruiser (warship); battle cruiser |
| 舰长 | jiàn cháng | commander; captain (of a warship) |