Cách viết chữ 膝 (xī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 膝[xi1], knee · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 膝 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+819D |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 膝[xi1]
- knee
Nghĩa: old variant of 膝[xi1], knee · 15 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 膝 |
|---|---|
| Pinyin | xī |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+819D |