Cách viết chữ 膳 (shàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: meals, variant of 膳[shan4] · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 膳
Thứ tự nét từng bước của chữ 膳

Luyện viết chữ 膳 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán膳
Pinyinshàn
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+81B3

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 膳

TừPinyinNghĩa
膳食shàn shímeal

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 膳 →