Cách viết chữ 膜 (mó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: membrane, film · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 膜 |
|---|---|
| Pinyin | mó |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+819C |
Nghĩa tiếng Anh
- membrane
- film
Từ chứa chữ 膜
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 薄膜 | báo mó | membrane; film |
| 地膜 | dì mó |