Cách viết chữ 腊 (là) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dried meat, also pr. [xi2], old variant of 臘|腊[la4] · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 腊
Thứ tự nét từng bước của chữ 腊

Luyện viết chữ 腊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腊
Pinyinlà (cũng đọc: xī)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+814A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 腊

TừPinyinNghĩa
腊月là yuètwelfth lunar month
腊梅là méiwintersweet; Japanese allspice

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腊 →