Cách viết chữ 腕 (wàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: wrist, (squid, starfish etc) arm · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 腕 |
|---|---|
| Pinyin | wàn |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8155 |
Nghĩa tiếng Anh
- wrist
- (squid, starfish etc) arm
Từ chứa chữ 腕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 手腕 | shǒu wàn | wrist; trickery |