Cách viết chữ 腾 (téng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to soar, to gallop, to prance · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 腾
Thứ tự nét từng bước của chữ 腾

Luyện viết chữ 腾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腾
Pinyinténg
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+817E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 腾

TừPinyinNghĩa
折腾zhē tengto toss from side to side (e.g. sleeplessly); to repeat sth over and over again
奔腾bēn téngPentium (microprocessor by Intel)
沸腾fèi téng(of a liquid) to boil; (of sentiments etc) to boil over
升腾shēng téngto rise; to ascend
翻腾fān téngto turn over; to surge
腾空téng kōngto soar; to rise high into the air
欢腾huān téngjubilation; great celebration
腾飞téng fēilit. to fly upwards swiftly; fig. rapid advance
热腾腾rè téng téngsteaming hot; (fig.) bustling
腾越téng yuèto jump over; to vault

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腾 →