Cách viết chữ 腆 (tiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: make strong (as liquors), virtuous · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 腆
Thứ tự nét từng bước của chữ 腆

Luyện viết chữ 腆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán腆
Pinyintiǎn
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+8146

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 腆

TừPinyinNghĩa
腼腆miǎn tiǎnshy; bashful

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 腆 →