Cách viết chữ 脉 (mài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 脈|脉[mai4], arteries and veins, vein (on a leaf, insect wing etc) · 9 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 脉
Luyện viết chữ 脉 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 脉 |
|---|
| Pinyin | mài (cũng đọc: mò) |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+8109 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 脈|脉[mai4]
- arteries and veins
- vein (on a leaf, insect wing etc)
- see 脈脈|脉脉[mo4 mo4]
- variant of 脈|脉[mai4]
Từ chứa chữ 脉
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 山脉 | shān mài | mountain range; CL:條|条[tiao2] |
| 脉冲 | mài chōng | pulse (physics) |
| 静脉 | jìng mài | vein |
| 动脉 | dòng mài | artery |
| 脉搏 | mài bó | pulse (both medical and figurative) |
| 命脉 | mìng mài | lifeline |
| 大动脉 | dà dòng mài | main artery (blood vessel); fig. main highway |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 脉 →