Cách viết chữ 聋 (lóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: deaf · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 聋 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+804B |
Nghĩa tiếng Anh
- deaf
Từ chứa chữ 聋
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 聋哑 | lóng yǎ | deaf and dumb |
Nghĩa: deaf · 11 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 聋 |
|---|---|
| Pinyin | lóng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+804B |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 聋哑 | lóng yǎ | deaf and dumb |