Cách viết chữ 胎 (tāi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fetus, classifier for litters (of puppies etc), padding (in clothing or bedding) · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 胎
Thứ tự nét từng bước của chữ 胎

Luyện viết chữ 胎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán胎
Pinyintāi
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+80CE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 胎

TừPinyinNghĩa
胎儿tāi érunborn child; fetus
胚胎pēi tāiembryo
轮胎lún tāitire; pneumatic tire
双胞胎shuāng bāo tāitwin; CL:對|对[dui4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 胎 →