Cách viết chữ 肾 (shèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: kidney · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肾 |
|---|---|
| Pinyin | shèn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+80BE |
Nghĩa tiếng Anh
- kidney
Nghĩa: kidney · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 肾 |
|---|---|
| Pinyin | shèn |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+80BE |