Cách viết chữ 胀 (zhàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dropsical, swollen, to swell · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胀 |
|---|---|
| Pinyin | zhàng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+80C0 |
Nghĩa tiếng Anh
- dropsical
- swollen
- to swell
- to be bloated
Từ chứa chữ 胀
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 膨胀 | péng zhàng | to expand; to inflate |
| 肿胀 | zhǒng zhàng | swelling; oedema |