Cách viết chữ 肆 (sì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: four (banker's anti-fraud numeral), unrestrained, wanton · 13 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 肆
Luyện viết chữ 肆 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肆 |
|---|
| Pinyin | sì |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+8086 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- four (banker's anti-fraud numeral)
- unrestrained
- wanton
- (literary) shop
Từ chứa chữ 肆
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 大肆 | dà sì | wantonly; without restraint (of enemy or malefactor) |
| 肆意 | sì yì | wantonly; recklessly |
| 放肆 | fàng sì | wanton; unbridled |
| 肆虐 | sì nüè | to wreak havoc; to devastate |
Chữ Hán khác
- 肇 zhào
- 肢 zhī
- 肴 yáo
- 肾 shèn
- 胀 zhàng
- 胎 tāi
- 胚 pēi
- 胧 lóng
- 脉 mài
- 脊 jǐ
- 腆 tiǎn
- 腊 là
Tự viết chữ 肆 →