Cách viết chữ 耍 (shuǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Shua, to play with, to wield · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 耍
Thứ tự nét từng bước của chữ 耍

Luyện viết chữ 耍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán耍
Pinyinshuǎ
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+800D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 耍

TừPinyinNghĩa
玩耍wán shuǎto play (as children do); to amuse oneself
戏耍xì shuǎto amuse oneself; to play with
耍赖shuǎ làito act shamelessly; to refuse to acknowledge that one has lost the game, or made a promise etc
耍弄shuǎ nòngto play with; to engage in

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 耍 →