Cách viết chữ 耕 (gēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 耕[geng1], to plow, to till · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 耕 |
|---|---|
| Pinyin | gēng |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+8015 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 耕[geng1]
- to plow
- to till
Từ chứa chữ 耕
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 耕地 | gēng dì | arable land; to plow land |
| 耕作 | gēng zuò | farming |
| 耕种 | gēng zhòng | to till; to cultivate |
| 耕耘 | gēng yún | plowing and weeding; farm work |
| 耕田 | gēng tián | to cultivate soil; to till fields |
| 耕牛 | gēng niú | |
| 可耕地 | kě gēng dì | cultivable |
| 春耕 | chūn gēng | to plow a field in the spring |
| 机耕 | jī gēng | |
| 备耕 | bèi gēng | to make preparations for plowing and sowing |
| 精耕 | jīng gēng | |
| 秋耕 | qiū gēng | autumn plowing |