Cách viết chữ 翠 (cuì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bluish-green, green jade · 14 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 翠
Thứ tự nét từng bước của chữ 翠

Luyện viết chữ 翠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán翠
Pinyincuì
Số nét14
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7FE0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 翠

TừPinyinNghĩa
翠绿cuì lǜgreenish-blue; emerald green
苍翠cāng cuìverdant
青翠qīng cuìfresh and green; verdant

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 翠 →