Cách viết chữ 翔 (xiáng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to soar, to glide, variant of 詳|详[xiang2] · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 翔
Thứ tự nét từng bước của chữ 翔

Luyện viết chữ 翔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán翔
Pinyinxiáng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7FD4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 翔

TừPinyinNghĩa
飞翔fēi xiángto circle in the air; to soar
滑翔huá xiángto glide
翱翔áo xiángto soar; to wheel about in the sky

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 翔 →