Cách viết chữ 罢 (bà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stop, to cease, to dismiss · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 罢
Thứ tự nét từng bước của chữ 罢

Luyện viết chữ 罢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán罢
Pinyinbà (cũng đọc: bundefined)
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7F62

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 罢

TừPinyinNghĩa
罢工bà gōnga strike; to go on strike
罢免bà miǎnto remove sb from their post; to dismiss
也罢yě bà(reduplicated) whether... or...; never mind
罢休bà xiūto give up; to abandon (a goal etc)
总罢工zǒng bà gōng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 罢 →