Cách viết chữ 署 (shǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: office, bureau, to sign · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 署
Thứ tự nét từng bước của chữ 署

Luyện viết chữ 署 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán署
Pinyinshǔ
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7F72

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 署

TừPinyinNghĩa
部署bù shǔto dispose; to deploy
签署qiān shǔto sign (an agreement)
审计署shěn jì shǔaudit office; public accounts committee
署名shǔ míngto sign (a signature)
行署xíng shǔadministrative office
公署gōng shǔgovernment office
专署zhuān shǔ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 署 →