Cách viết chữ 缸 (gāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: jar, vat, classifier for loads of laundry · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缸 |
|---|---|
| Pinyin | gāng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7F38 |
Nghĩa tiếng Anh
- jar
- vat
- classifier for loads of laundry
- CL:口[kou3]