Cách viết chữ 罗 (luó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Luo, gauze, to collect · 8 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 罗
Luyện viết chữ 罗 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 罗 |
|---|
| Pinyin | luó |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7F57 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Luo
- gauze
- to collect
- to gather
- to catch
- to sift
Từ chứa chữ 罗
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 俄罗斯 | é luó sī | Russia |
| 张罗 | zhāng luó | to take care of; to raise money |
| 罗列 | luó liè | to list; to enumerate |
| 搜罗 | sōu luó | to gather; to collect |
| 网罗 | wǎng luó | net for fishing or bird catching; (fig.) fetters |
| 收罗 | shōu luó | to gather (people); to collect (talent) |
Chữ Hán khác
- 罢 bà
- 罩 zhào
- 署 shǔ
- 翁 wēng
- 翔 xiáng
- 翘 qiào
- 翠 cuì
- 翼 yì
- 耀 yào
- 耍 shuǎ
- 耕 gēng
- 耘 yún
Tự viết chữ 罗 →