Cách viết chữ 缕 (lǚ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: strand, thread, detailed · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 缕 |
|---|---|
| Pinyin | lǚ (cũng đọc: lü3) |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7F15 |
Nghĩa tiếng Anh
- strand
- thread
- detailed
- in detail
- classifier for wisps (of smoke, mist or vapor), strands, locks (of hair)