Cách viết chữ 缝 (fèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sew, to stitch, seam · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 缝
Thứ tự nét từng bước của chữ 缝

Luyện viết chữ 缝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缝
Pinyinfèng (cũng đọc: féng)
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7F1D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 缝

TừPinyinNghĩa
缝隙fèng xìsmall crack; chink
裂缝liè fèngcrack; crevice
缝纫机féng rèn jīsewing machine; CL:架[jia4]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缝 →