Cách viết chữ 缔 (dì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: closely joined, connection, knot · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 缔
Thứ tự nét từng bước của chữ 缔

Luyện viết chữ 缔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缔
Pinyindì
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7F14

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 缔

TừPinyinNghĩa
缔结dì jiéto conclude (an agreement)
取缔qǔ dìto suppress; to crack down on
缔造dì zàoto found; to create
缔约dì yuēto conclude a treaty

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缔 →