Cách viết chữ 绯 (fēi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dark red, purple silk · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 绯
Thứ tự nét từng bước của chữ 绯

Luyện viết chữ 绯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán绯
Pinyinfēi
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7EEF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 绯 →