Cách viết chữ 绰 (chuò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to grab, to snatch up, variant of 焯[chao1] · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绰 |
|---|---|
| Pinyin | chuò (cũng đọc: chāo) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7EF0 |
Nghĩa tiếng Anh
- to grab
- to snatch up
- variant of 焯[chao1]
- generous
- ample
- wide