Cách viết chữ 纽 (niǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to turn, to wrench, button · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 纽
Thứ tự nét từng bước của chữ 纽

Luyện viết chữ 纽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán纽
Pinyinniǔ
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7EBD

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 纽

TừPinyinNghĩa
枢纽shū niǔhub (e.g. of traffic network); hinge
纽带niǔ dàitie; link

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 纽 →