Cách viết chữ 纲 (gāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: head rope of a fishing net, guiding principle, key link · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 纲
Thứ tự nét từng bước của chữ 纲

Luyện viết chữ 纲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán纲
Pinyingāng
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7EB2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 纲

TừPinyinNghĩa
纲领gāng lǐngprogram (i.e. plan of action); guiding principle
大纲dà gāngsynopsis; outline
纲要gāng yàooutline; essential points
提纲tí gāngoutline; synopsis
纲目gāng mù

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 纲 →