Cách viết chữ 纺 (fǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to spin (cotton or hemp etc), fine woven silk fabric · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 纺 |
|---|---|
| Pinyin | fǎng |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7EBA |
Nghĩa tiếng Anh
- to spin (cotton or hemp etc)
- fine woven silk fabric
Từ chứa chữ 纺
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 纺织 | fǎng zhī | spinning and weaving |
| 棉纺织 | mián fǎng zhī | |
| 棉纺 | mián fǎng | |
| 纺纱 | fǎng shā | to spin (cotton, wool etc); spinning |
| 纺织厂 | fǎng zhī chǎng | textile factory; cotton mill |
| 轻纺 | qīng fǎng | |
| 纺织业 | fǎng zhī yè | |
| 毛纺 | máo fǎng | |
| 精纺 | jīng fǎng | |
| 混纺 | hùn fǎng | mixed fabric; blended fabric |
| 毛纺厂 | máo fǎng chǎng | |
| 棉纺厂 | mián fǎng chǎng |