Cách viết chữ 粪 (fèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: manure, dung · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 粪 |
|---|---|
| Pinyin | fèn |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7CAA |
Nghĩa tiếng Anh
- manure
- dung
Nghĩa: manure, dung · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 粪 |
|---|---|
| Pinyin | fèn |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7CAA |