Cách viết chữ 纤 (xiān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: boatman's tow-rope, fine, delicate · 6 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 纤
Luyện viết chữ 纤 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 纤 |
|---|
| Pinyin | xiān (cũng đọc: qiàn) |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7EA4 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- boatman's tow-rope
- fine
- delicate
- minute
Từ chứa chữ 纤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 纤维 | xiān wéi | fiber; CL:種|种[zhong3] |
| 化纤 | huà xiān | synthetic fiber |
| 光纤 | guāng xiān | optical fiber; fiber optics |
| 纤弱 | xiān ruò | fragile; delicate |
Chữ Hán khác
- 纬 wěi
- 纱 shā
- 纲 gāng
- 纵 zòng
- 纹 wén
- 纺 fǎng
- 纽 niǔ
- 绅 shēn
- 绊 bàn
- 绎 yì
- 绑 bǎng
- 绞 jiǎo
Tự viết chữ 纤 →