Cách viết chữ 紊 (wěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: involved, tangled, disorderly · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 紊 |
|---|---|
| Pinyin | wěn |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7D0A |
Nghĩa tiếng Anh
- involved
- tangled
- disorderly
- confused
- chaotic
- Taiwan pr. [wen4]
Từ chứa chữ 紊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 紊乱 | wěn luàn | disorder; chaos |