Cách viết chữ 糙 (cāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: rough, coarse (in texture) · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 糙
Thứ tự nét từng bước của chữ 糙

Luyện viết chữ 糙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán糙
Pinyincāo
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7CD9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 糙

TừPinyinNghĩa
粗糙cū cāocrude; gruff

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 糙 →