Cách viết chữ 筋 (jīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: muscle, tendon, veins visible under the skin · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 筋
Luyện viết chữ 筋 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 筋 |
|---|
| Pinyin | jīn |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7B4B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- muscle
- tendon
- veins visible under the skin
- sth resembling tendons or veins (e.g. fiber in a vegetable)
Từ chứa chữ 筋
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 钢筋 | gāng jīn | steel reinforcing bar |
| 筋斗 | jīn dòu | tumble; somersault |
| 脑筋 | nǎo jīn | brains; mind |
| 筋骨 | jīn gǔ | muscles and bones; physique |
| 动脑筋 | dòng nǎo jīn | to use one's brains; to think |
| 伤脑筋 | shāng nǎo jīn | to be a real headache; to find sth a real headache |
Chữ Hán khác
- 筐 kuāng
- 筝 zhēng
- 篷 péng
- 簇 cù
- 簸 bò
- 籽 zǐ
- 粕 pò
- 粪 fèn
- 粹 cuì
- 糙 cāo
- 紊 wěn
- 絮 xù
Tự viết chữ 筋 →