Cách viết chữ 簸 (bò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to winnow, to toss, see 簸箕[bo4 ji1] · 19 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 簸
Thứ tự nét từng bước của chữ 簸

Luyện viết chữ 簸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán簸
Pinyinbò (cũng đọc: bǒ)
Số nét19
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7C38

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 簸

TừPinyinNghĩa
颠簸diān bǒto shake; to jolt

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 簸 →