Cách viết chữ 筝 (zhēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: guzheng or long zither, long zither with 13 to 16 strings, developed from guqin 古琴 during Tang and Song times, Japanese koto · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 筝
Luyện viết chữ 筝 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 筝 |
|---|
| Pinyin | zhēng |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7B5D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- guzheng or long zither
- long zither with 13 to 16 strings, developed from guqin 古琴 during Tang and Song times
- Japanese koto
Từ chứa chữ 筝
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 风筝 | fēng zheng | kite |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 筝 →