Cách viết chữ 竿 (gān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: pole · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 竿 |
|---|---|
| Pinyin | gān |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7AFF |
Nghĩa tiếng Anh
- pole
Nghĩa: pole · 9 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 竿 |
|---|---|
| Pinyin | gān |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7AFF |