Cách viết chữ 窒 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to obstruct, to stop up · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 窒
Thứ tự nét từng bước của chữ 窒

Luyện viết chữ 窒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán窒
Pinyinzhì
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7A92

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 窒

TừPinyinNghĩa
窒息zhì xīto choke; to stifle

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 窒 →