Cách viết chữ 窘 (jiǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: distressed, embarrassed · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 窘 |
|---|---|
| Pinyin | jiǒng |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7A98 |
Nghĩa tiếng Anh
- distressed
- embarrassed
Từ chứa chữ 窘
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 窘迫 | jiǒng pò | poverty-stricken; very poor |
| 窘境 | jiǒng jìng | awkward situation; predicament |