Cách viết chữ 窝 (wō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: nest, pit or hollow on the human body, lair · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 窝
Luyện viết chữ 窝 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 窝 |
|---|
| Pinyin | wō |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+7A9D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- nest
- pit or hollow on the human body
- lair
- den
- place
- to harbor or shelter
Từ chứa chữ 窝
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 窝藏 | wō cáng | to harbor; to shelter |
| 窝火 | wō huǒ | |
| 安乐窝 | ān lè wō | comfortable niche |
Chữ Hán khác
- 窟 kū
- 窥 kuī
- 窿 lóng
- 竣 jùn
- 竭 jié
- 竿 gān
- 笛 dí
- 筋 jīn
- 筐 kuāng
- 筝 zhēng
- 篷 péng
- 簇 cù
Tự viết chữ 窝 →