Cách viết chữ 窟 (kū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cave, hole · 13 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 窟
Thứ tự nét từng bước của chữ 窟

Luyện viết chữ 窟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán窟
Pinyinkū
Số nét13
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7A9F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 窟

TừPinyinNghĩa
窟窿kū lónghole; pocket

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 窟 →