Cách viết chữ 穴 (xué) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: cave, cavity, hole · 5 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 穴
Thứ tự nét từng bước của chữ 穴

Luyện viết chữ 穴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán穴
Pinyinxué
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7A74

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 穴

TừPinyinNghĩa
巢穴cháo xuélair; nest

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 穴 →