Cách viết chữ 窃 (qiè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to steal, secretly, (humble) I · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 窃
Thứ tự nét từng bước của chữ 窃

Luyện viết chữ 窃 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán窃
Pinyinqiè
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+7A83

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 窃

TừPinyinNghĩa
盗窃dào qièto steal
窃听qiè tīngto eavesdrop; to wiretap
窃取qiè qǔto steal; to seize
偷窃tōu qièto steal; to pilfer
剽窃piāo qièto plunder; to plagiarize
失窃shī qièto lose by theft; to have one's property stolen
行窃xíng qièto steal; to commit a robbery

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 窃 →