Cách viết chữ 稠 (chóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dense, crowded, thick · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 稠 |
|---|---|
| Pinyin | chóu |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+7A20 |
Nghĩa tiếng Anh
- dense
- crowded
- thick
- many
Từ chứa chữ 稠
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 稠密 | chóu mì | dense |