Cách viết chữ 秉 (bǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Bing, to grasp, to hold · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 秉
Thứ tự nét từng bước của chữ 秉

Luyện viết chữ 秉 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán秉
Pinyinbǐng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+79C9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 秉

TừPinyinNghĩa
秉性bǐng xìnginnate character; natural disposition
秉承bǐng chéngto take orders; to receive commands
秉公bǐng gōngjustly; impartially
秉直bǐng zhí

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 秉 →