Cách viết chữ 秽 (huì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dirt, filth · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 秽 |
|---|---|
| Pinyin | huì |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+79FD |
Nghĩa tiếng Anh
- dirt
- filth
Từ chứa chữ 秽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 污秽 | wū huì | nasty; sordid |
| 淫秽 | yín huì | obscene; coarse |