Cách viết chữ 磋 (cuō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: deliberate, to polish · 14 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 磋 |
|---|---|
| Pinyin | cuō |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+78CB |
Nghĩa tiếng Anh
- deliberate
- to polish
Từ chứa chữ 磋
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 磋商 | cuō shāng | to consult; to discuss seriously |
| 切磋 | qiē cuō | to compare notes; to learn from one another |