Cách viết chữ 磨 (mó) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to rub, to grind, to polish · 16 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 磨
Thứ tự nét từng bước của chữ 磨

Luyện viết chữ 磨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán磨
Pinyinmó (cũng đọc: mò)
Số nét16
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+78E8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 磨

TừPinyinNghĩa
折磨zhé móto torment; to torture
琢磨zhuó móto carve and polish (jade); to polish and refine a literary work
磨损mó sǔnwear and tear; abrasion
磨难mó nàna torment; a trial
磨练mó liànto temper oneself; to steel oneself
消磨xiāo móto wear down; to sap
耐磨nài mówear resistant
磨擦mó cāvariant of 摩擦[mo2 ca1]
耐磨性nài mó xìng
磨光mó guāngto polish
磨灭mó mièto obliterate; to erase

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 磨 →