Cách viết chữ 禽 (qín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: generic term for birds and animals, birds, to capture (old) · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 禽 |
|---|---|
| Pinyin | qín |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+79BD |
Nghĩa tiếng Anh
- generic term for birds and animals
- birds
- to capture (old)
Từ chứa chữ 禽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 家禽 | jiā qín | poultry; domestic fowl |